tận lực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hết sức, hết khả năng: "tận lực" diễn tả việc thực hiện một hành động nào đó với tất cả sức lực, nỗ lực và khả năng mà mình có.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Anh ấy đã tận lực chăm sóc người bệnh. (Anh ấy đã hết sức chăm sóc người bệnh.)
- Cô ấy luôn tận lực hoàn thành nhiệm vụ được giao. (Cô ấy luôn hết sức hoàn thành nhiệm vụ được giao.)
- Chúng tôi sẽ tận lực hỗ trợ đồng bào vùng lũ. (Chúng tôi sẽ hết sức hỗ trợ đồng bào vùng lũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"làm việc tận lực": làm việc với toàn bộ sức lực và sự cố gắng.
- Ông ấy đã làm việc tận lực cả đời để nuôi các con ăn học. (Ông ấy đã làm việc hết sức cả đời để nuôi các con ăn học.)
"tận lực tận tâm": một cụm từ thường đi cùng, nhấn mạnh việc vừa dùng hết sức lực, vừa dành hết tấm lòng.
- Người thầy thuốc ấy tận lực tận tâm cứu chữa cho bệnh nhân. (Người thầy thuốc ấy hết sức hết lòng cứu chữa cho bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Tận tâm (phó từ/tính từ): hết lòng, với tất cả tấm lòng thành. (Nhấn mạnh về thái độ, tình cảm).
- Tận tụy (tính từ): hết lòng hết sức phục vụ, hi sinh vì công việc, người khác. (Thường mang sắc thái trang trọng, cao cả).
- Hết lòng (phó từ/tính từ): với tất cả tấm lòng. (Từ thông dụng, gần nghĩa với "tận tâm").
- Hết sức (phó từ): dùng hết sức lực, ở mức cao nhất. (Từ thông dụng, nghĩa rộng và phổ biến hơn "tận lực").
Từ đồng nghĩa
- Hết mình: làm việc gì đó với toàn bộ khả năng và nhiệt huyết.
- Cố gắng hết sức: nỗ lực đến mức tối đa.
- Ra sức: dồn hết sức lực vào việc gì.
Từ trái nghĩa
- Qua loa: làm cho xong chuyện, không kỹ lưỡng.
- Nửa vời: làm không đến nơi đến chốn, không trọn vẹn.
- Ể oải: uể oải, không có sức lực hoặc ý chí để làm việc.
Lưu ý sử dụng
- "Tận lực" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc những ngữ cảnh thể hiện sự nỗ lực phi thường, đáng khen ngợi.
- Trong khẩu ngữ hàng ngày, người ta thường dùng "hết sức" hoặc "hết mình" nhiều hơn.
- Hết sức : Làm việc tận lực.